arachis hypogaea

arachis hypogaea

A farmer harvests arachis hypogaea from the field.

Định nghĩa
  • Danh từ: "arachis hypogaea" tên khoa học của cây lạc (đậu phộng), một loại cây trồng nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới ấm áp. Cây hoa màu vàng rực rỡ, mọc trên cuống hoa cong xuống đất, khiến quả (vỏ lạc) chín dưới lòng đất.
dụ sử dụng
  • (Arachis hypogaea is one of the most important oilseed crops in the world.)
  • (Farmers in Central Vietnam grow arachis hypogaea on sandy loam soil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "arachis hypogaea" thường được dùng để chỉ loài thực vật cụ thể trong phân loại khoa học, khác với tên thông thường "lạc" hoặc "đậu phộng".

    • Việc nghiên cứu đặc điểm di truyền của arachis hypogaea giúp cải thiện năng suất. (Studying the genetic traits of arachis hypogaea helps improve yield.)
  • Trong sinh học: Tên khoa học này nhấn mạnh đặc điểm sinh trưởng độc đáo: hoa thụ phấn trên mặt đất, sau đó cuống hoa dài ra, đâm xuống đất để quả phát triển dưới lòng đất.

    • Arachis hypogaea thuộc họ Đậu (Fabaceae), khả năng cố định đạm nhờ vi khuẩn cộng sinh. (Arachis hypogaea belongs to the legume family (Fabaceae), capable of fixing nitrogen through symbiotic bacteria.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạc (danh từ): Tên gọi phổ biến của arachis hypogaea trong tiếng Việt.
    • Lạc rang món ăn vặt ưa thích. (Roasted peanuts are a favorite snack.)
  • Đậu phộng (danh từ): Từ đồng nghĩa với "lạc", thường dùngmiền Nam Việt Nam.
    • Đậu phộng luộc vị béo ngậy. (Boiled peanuts have a rich, buttery taste.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lạc: Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn so với tên khoa học.
  • Peanut (tiếng Anh): Tên tiếng Anh của arachis hypogaea.
Các cụm từ liên quan
  • Hạt lạc: Chỉ phần hạt bên trong vỏ, dùng để ăn hoặc ép dầu.
    • Hạt lạc chứa nhiều protein chất béo lành mạnh. (Peanut kernels contain plenty of protein and healthy fats.)
  • Dầu lạc: Dầu ép từ hạt arachis hypogaea, dùng trong nấu ăn.
    • Dầu lạc điểm bốc khói cao, thích hợp để chiên rán. (Peanut oil has a high smoke point, suitable for frying.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bán lạc": Thành ngữ chỉ việc bán hàng nhỏ lẻ, không chính thức (ít phổ biến, mang tính địa phương).
    • Anh ấy kiếm sống bằng nghề bán lạc dạo. (He makes a living by selling peanuts on the street.)